Tái tạo hệ vi sinh vật với các loài đã mất – Với sữa chua từ L. reuteri, L. gasseri và B. coagulans - sữa chua SIBO

Cập nhật ngày 31 tháng 5 năm 2026

Công thức: L. reuteri, L. gasseri và B. coagulans – Tự làm sữa chua SIBO

Cũng phù hợp với người không dung nạp lactose (xem lưu ý bên dưới).


Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt nhiệt độ lên men

Nhiệt độ lên men tối ưu cho cả ba chủng: 41 °C (106 °F)

Chủng vi khuẩn Quá lạnh (< 38 °C) Khoảng nhiệt độ tối ưu Quá nóng (> 44–45 °C)
L. reuteri sinh trưởng chậm, quá trình axit hóa giảm 40–42 °C > 44–45 °C: sức sống giảm
L. gasseri sinh trưởng và lên men chậm hơn 39–43 °C > 44–45 °C: khả năng sống sót giảm
B. coagulans quá trình nảy mầm và hoạt động chuyển hóa chậm hơn 37–45 °C > 50 °C: gây sốc nhiệt trong quá trình lên men kéo dài


Nguyên liệu (cho khoảng 1 lít sữa chua)

  • 4 viên nang L. reuteri (mỗi viên 5 tỷ CFU)
  • 1 viên nang L. gasseri (12 tỷ CFU)
  • 2 viên nang B. coagulans (mỗi viên 4 tỷ CFU)
  • 1 thìa canh inulin (thay thế: GOS hoặc XOS cho người không dung nạp fructose)
  • 1 lít sữa nguyên kem (hữu cơ), 3,8% chất béo, được xử lý ở nhiệt độ cực cao và đồng hóa, hoặc sữa UHT
    • (Hàm lượng chất béo trong sữa càng cao thì sữa chua càng đặc)


Lưu ý:

  • 1 viên nang L. reuteri, ít nhất 5 × 10⁹ (5 tỷ) CFU (en)/KBE (de)
    • CFU là viết tắt của colony forming units – trong tiếng Đức là kolonie-bildende Einheiten (KBE). Đơn vị này cho biết số lượng vi sinh vật còn sống có trong một chế phẩm.


Lưu ý về lựa chọn sữa và nhiệt độ

  • Không sử dụng sữa tươi. Sữa tươi không đủ ổn định cho thời gian lên men dài và không vô trùng.
  • Sữa H (sữa tiệt trùng bảo quản lâu, tiệt trùng ở nhiệt độ cực cao) là lựa chọn lý tưởng: sữa vô trùng và có thể sử dụng trực tiếp.
  • Sữa nên ở nhiệt độ phòng – hoặc nhẹ nhàng làm ấm sữa trong nồi cách thủy đến 37 °C (99 °F). Tránh nhiệt độ cao hơn: từ khoảng 44 °C, các chủng lợi khuẩn sẽ bị tổn hại hoặc tiêu diệt.


Chuẩn bị

  1. Mở toàn bộ 7 viên nang và đổ bột vào một bát nhỏ.
  2. Thêm 1 thìa canh inulin cho mỗi lít sữa – chất này đóng vai trò là prebiotic và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn. Đối với người không dung nạp fructose, GOS hoặc XOS là những lựa chọn thay thế phù hợp.
  3. Cho 2 thìa canh sữa vào bát rồi khuấy kỹ để tránh vón cục.
  4. Thêm phần sữa còn lại và trộn đều.
  5. Đổ hỗn hợp vào vật chứa phù hợp để lên men (ví dụ: lọ thủy tinh)
  6. Cho vào máy làm sữa chua, cài nhiệt độ ở 41 °C (106 °F) và để lên men trong 36 giờ.

 

Từ mẻ thứ hai trở đi, dùng 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước làm men cái

Bạn chuẩn bị mẻ đầu tiên bằng các viên nang chứa vi khuẩn.

Từ mẻ thứ hai trở đi, dùng 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước làm men cái. Điều này cũng áp dụng nếu mẻ đầu vẫn còn loãng hoặc chưa đặc hoàn toàn. Hãy dùng làm men cái miễn là sữa chua có mùi tươi, vị chua nhẹ và không có dấu hiệu hư hỏng (không mốc, không đổi màu bất thường, không có mùi hăng khó chịu).

 

Cho mỗi 1 lít sữa:

  • 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước

  • 1 thìa canh inulin

  • 1 lít sữa tiệt trùng UHT hoặc sữa nguyên kem đồng hóa, xử lý ở nhiệt độ cực cao

 

Cách thực hiện:

  1. Cho 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước vào một bát nhỏ.

  2. Thêm 1 thìa canh inulin, khuấy mịn với 2 thìa canh sữa cho đến khi không còn vón cục.

  3. Thêm phần sữa còn lại và trộn đều.

  4. Đổ hỗn hợp vào hộp đựng phù hợp để lên men và đặt vào máy làm sữa chua.

  5. Để lên men ở 41 °C trong 36 giờ.

 

Lưu ý: Inulin là thức ăn cho các chủng nuôi cấy. Thêm 1 thìa canh inulin cho mỗi lít sữa trong mỗi mẻ.

 

Nếu bạn có câu hỏi, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn qua email team@tramunquiero.com hoặc thông qua biểu mẫu liên hệ.

 

Tại sao là 36 giờ?

Việc chọn thời gian lên men này dựa trên cơ sở khoa học: L. reuteri cần khoảng 3 giờ cho mỗi lần nhân đôi. Trong 36 giờ có 12 chu kỳ nhân đôi – tương ứng với sự tăng trưởng theo cấp số nhân và nồng độ cao của các vi khuẩn probiotic hoạt động trong sản phẩm thành phẩm. Ngoài ra, thời gian ủ lâu hơn giúp ổn định axit lactic và làm cho các chủng nuôi cấy đặc biệt bền vững.


!Điều quan trọng cần lưu ý!

Mẻ đầu tiên thường không thành công với nhiều người dùng. Tuy nhiên, không nên bỏ đi. Thay vào đó, bạn nên bắt đầu một mẻ mới với hai thìa canh sữa chua từ mẻ đầu tiên. Nếu lần này cũng không thành công, hãy kiểm tra nhiệt độ của máy làm sữa chua. Với các thiết bị cho phép cài đặt nhiệt độ chính xác đến từng độ, mẻ đầu tiên thường đạt kết quả tốt.


Mẹo để có kết quả hoàn hảo

  • Mẻ đầu tiên thường vẫn hơi loãng hoặc lợn cợn. Hãy dùng 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước làm men cái cho lần tiếp theo – qua mỗi mẻ mới, độ đặc sẽ được cải thiện.
  • Nhiều chất béo hơn = độ đặc cao hơn: Hàm lượng chất béo trong sữa càng cao thì sữa chua càng béo mịn.
  • Sữa chua thành phẩm có thể bảo quản trong tủ lạnh tối đa 9 ngày.


Khuyến nghị sử dụng:

Mỗi ngày hãy dùng khoảng nửa cốc sữa chua (xấp xỉ 125 ml) – tốt nhất là dùng đều đặn, lý tưởng vào bữa sáng hoặc giữa các bữa ăn. Điều này giúp các vi sinh vật có trong sữa chua phát triển tối ưu và hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột của bạn một cách bền vững.


Làm sữa chua bằng sữa có nguồn gốc thực vật – một lựa chọn thay thế với sữa dừa

Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng các sản phẩm thay thế sữa có nguồn gốc thực vật để làm sữa chua SIBO do không dung nạp lactose, xin lưu ý: điều này thường không cần thiết. Trong quá trình lên men, vi khuẩn probiotic phân giải phần lớn lactose có trong sữa – vì vậy sữa chua thành phẩm thường dễ dung nạp, ngay cả khi không dung nạp lactose.


Tuy nhiên, những người muốn tránh các sản phẩm từ sữa vì lý do đạo đức (ví dụ như người ăn thuần chay) hoặc do lo ngại về hormone trong sữa động vật có thể chuyển sang các lựa chọn thay thế có nguồn gốc thực vật như sữa dừa. Làm sữa chua từ sữa thực vật đòi hỏi kỹ thuật cao hơn vì thiếu nguồn đường tự nhiên (lactose), vốn được vi khuẩn sử dụng làm nguồn năng lượng.


Ưu điểm và thách thức

Một ưu điểm của các sản phẩm thay thế sữa có nguồn gốc thực vật là chúng không chứa hormone như trong sữa bò. Tuy nhiên, nhiều người cho biết quá trình lên men với sữa thực vật thường không cho kết quả ổn định. Đặc biệt, sữa dừa có xu hướng tách lớp trong quá trình lên men – thành phần nước và chất béo – điều này có thể ảnh hưởng đến kết cấu và trải nghiệm hương vị.


Các công thức dùng gelatin hoặc pectin đôi khi cho kết quả tốt hơn nhưng vẫn không ổn định. Một lựa chọn đầy hứa hẹn là sử dụng guar gum, chất không chỉ giúp tạo độ đặc như kem mong muốn mà còn đóng vai trò là chất xơ prebiotic cho hệ vi sinh vật.


Công thức: Sữa chua sữa dừa với guar gum

Công thức nền này giúp lên men sữa chua từ sữa dừa thành công và có thể bắt đầu bằng chủng vi khuẩn tùy chọn – chẳng hạn như L. reuteri hoặc men từ một mẻ trước.


Nguyên liệu

  • 1 lon (khoảng 400 ml) sữa dừa (không chứa các chất phụ gia như xanthan hoặc gellan; được phép có guar gum)
  • 1 thìa canh đường (sucrose)
  • 1 thìa canh tinh bột khoai tây sống
  • ¾ thìa cà phê guar gum (không dùng loại thủy phân một phần!)
  • Men vi khuẩn tùy chọn (ví dụ, phần bên trong một viên nang L. reuteri chứa ít nhất 5 tỷ CFU)
    hoặc 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước


Chuẩn bị

  1. Đun nóng
    Đun sữa dừa trong nồi nhỏ ở lửa vừa đến khoảng 82°C (180°F) và duy trì nhiệt độ này trong 1 phút.
  2. Khuấy tinh bột vào
    Vừa khuấy vừa trộn đường và tinh bột khoai tây. Sau đó nhấc khỏi bếp.
  3. Thêm guar gum
    Sau khoảng 5 phút làm nguội, khuấy guar gum vào. Sau đó xay bằng máy xay cầm tay hoặc máy xay để bàn trong ít nhất 1 phút – thao tác này giúp hỗn hợp có độ đặc đồng nhất (tương tự kem).
  4. Để nguội
    Để hỗn hợp nguội đến nhiệt độ phòng.
  5. Thêm vi khuẩn
    Nhẹ nhàng khuấy men probiotic vào (không xay).
  6. Lên men
    Đổ hỗn hợp vào hộp thủy tinh và lên men trong 48 giờ ở khoảng 37°C (99°F).


Vì sao dùng guar gum?

Guar gum là chất xơ tự nhiên có nguồn gốc từ hạt guar. Thành phần chính của guar gum là các phân tử đường galactose và mannose (galactomannan), đồng thời đóng vai trò là chất xơ prebiotic được các vi khuẩn đường ruột có lợi lên men – chẳng hạn thành các axit béo chuỗi ngắn như butyrate và propionate.


Lợi ích của guar gum:

  • Ổn định nền sữa chua: Ngăn chất béo và nước tách rời.
  • Tác dụng prebiotic: Thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium, RuminococcusClostridium butyricum.
  • Cân bằng hệ vi sinh vật tốt hơn: Hỗ trợ những người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc đi ngoài phân lỏng.
  • Tăng hiệu quả của kháng sinh: Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công trong điều trị SIBO (tăng sinh vi khuẩn ở ruột non) cao hơn 25%.


Quan trọng: Không sử dụng dạng kẹo guar thủy phân một phần – dạng này không có tác dụng tạo gel và không phù hợp để làm sữa chua.

 

Vì sao chúng tôi khuyến nghị 3–4 viên nang cho mỗi mẻ

Đối với lần lên men đầu tiên với Limosilactobacillus reuteri, chúng tôi khuyến nghị sử dụng 3 đến 4 viên nang (15 đến 20 tỷ CFU) cho mỗi mẻ.


Liều lượng này dựa trên khuyến nghị của Tiến sĩ William Davis, người mô tả trong cuốn sách “Super Gut” (2022) rằng cần có lượng ban đầu ít nhất 5 tỷ đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) để đảm bảo lên men thành công. Lượng ban đầu cao hơn, khoảng 15 đến 20 tỷ CFU, đã cho thấy hiệu quả đặc biệt tốt.


Cơ sở của vấn đề: L. reuteri tăng gấp đôi khoảng mỗi 3 giờ trong điều kiện tối ưu. Trong thời gian lên men điển hình là 36 giờ, vi khuẩn tăng gấp đôi khoảng 12 lần. Điều này có nghĩa là về mặt lý thuyết, ngay cả một lượng ban đầu tương đối nhỏ cũng có thể đủ để tạo ra số lượng lớn vi khuẩn.


Tuy nhiên, trên thực tế, liều lượng ban đầu cao là hợp lý vì nhiều lý do. Thứ nhất, điều này làm tăng khả năng L. reuteri nhanh chóng phát triển và chiếm ưu thế so với bất kỳ vi sinh vật lạ nào có thể hiện diện. Thứ hai, nồng độ ban đầu cao giúp đảm bảo độ pH giảm ổn định, qua đó duy trì các điều kiện lên men đặc trưng. Thứ ba, mật độ ban đầu quá thấp có thể khiến quá trình lên men bắt đầu chậm hoặc vi khuẩn phát triển không đầy đủ.


Vì vậy, chúng tôi khuyến nghị sử dụng 3 đến 4 viên nang cho mẻ đầu tiên để đảm bảo men sữa chua bắt đầu hoạt động ổn định. Sau lần lên men thành công đầu tiên, sữa chua thường có thể được sử dụng tối đa 20 lần để cấy lại trước khi nên dùng men cái mới.

 

Khởi động lại sau 20 lần lên men

Một câu hỏi thường gặp khi lên men với Limosilactobacillus reuteri là: Bạn có thể tái sử dụng men sữa chua bao nhiêu lần trước khi cần một men cái mới? Trong cuốn sách Super Gut (2022), Tiến sĩ William Davis khuyến nghị không nên liên tục nhân giống sữa chua Reuteri đã lên men quá 20 thế hệ (hoặc mẻ). Nhưng con số này có được chứng minh về mặt khoa học không? Và tại sao chính xác là 20 – không phải 10 hay 50?


Điều gì xảy ra trong quá trình cấy chuyền?

Sau khi làm sữa chua Reuteri, bạn có thể dùng sữa chua này làm men cái cho mẻ tiếp theo. Cách này chuyển các vi khuẩn sống từ sản phẩm hoàn thiện vào một dung dịch dinh dưỡng mới (ví dụ: sữa hoặc các sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật). Đây là phương pháp tiết kiệm, mang tính sinh thái và thường được áp dụng trên thực tế.

Tuy nhiên, việc nuôi cấy chuyền liên tục dẫn đến một vấn đề sinh học:
Sự trôi dạt của vi sinh vật.


Sự trôi dạt của vi sinh vật – các môi trường nuôi cấy thay đổi như thế nào

Sau mỗi lần chuyển cấy, thành phần và đặc tính của một môi trường nuôi cấy vi khuẩn có thể dần thay đổi. Những nguyên nhân gồm:

  • Các đột biến tự phát trong quá trình phân chia tế bào (đặc biệt khi tốc độ tăng trưởng cao trong môi trường ấm)
  • Sự chọn lọc một số quần thể phụ (ví dụ: các vi khuẩn sinh trưởng nhanh lấn át những vi khuẩn sinh trưởng chậm hơn)
  • Sự nhiễm tạp bởi các vi sinh vật không mong muốn từ môi trường (ví dụ: vi khuẩn trong không khí, hệ vi sinh vật trong nhà bếp)
  • Sự thích nghi liên quan đến chất dinh dưỡng (vi khuẩn “làm quen” với một số loại sữa nhất định và thay đổi quá trình trao đổi chất)


Kết quả là: Sau vài thế hệ, không còn đảm bảo rằng cùng một loài vi khuẩn – hoặc ít nhất là cùng một biến thể có hoạt tính sinh lý – vẫn hiện diện trong sữa chua như lúc ban đầu.


Vì sao Tiến sĩ Davis khuyến nghị 20 thế hệ

Tiến sĩ William Davis ban đầu phát triển phương pháp làm sữa chua L. reuteri cho độc giả của mình nhằm khai thác cụ thể một số lợi ích sức khỏe (ví dụ: giải phóng oxytocin, ngủ ngon hơn, cải thiện làn da). Trong bối cảnh này, ông viết rằng phương pháp này “hoạt động ổn định trong khoảng 20 thế hệ” trước khi cần sử dụng một môi trường nuôi cấy khởi đầu mới từ viên nang (Davis, 2022).


Điều này không dựa trên các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm có hệ thống, mà dựa trên kinh nghiệm thực tế về quá trình lên men và các báo cáo từ cộng đồng của ông.

 

“Sau khoảng 20 thế hệ tái sử dụng, sữa chua của bạn có thể mất tác dụng hoặc không còn lên men ổn định. Khi đó, hãy dùng lại một viên nang mới làm men khởi động.”
Super Gut, Tiến sĩ William Davis, 2022


Ông đưa ra con số này một cách thực tế: Sau khoảng 20 lần nuôi cấy lại, nguy cơ xuất hiện những thay đổi không mong muốn sẽ tăng lên và trở nên dễ nhận thấy – chẳng hạn như hỗn hợp loãng hơn, hương thơm thay đổi hoặc tác dụng đối với sức khỏe giảm.


Có nghiên cứu khoa học nào về vấn đề này không?

Hiện chưa có các nghiên cứu khoa học cụ thể về sữa chua L. reuteri sau hơn 20 chu kỳ lên men. Tuy nhiên, đã có nghiên cứu về độ ổn định của vi khuẩn axit lactic qua nhiều lần cấy chuyền:


  • Trong vi sinh thực phẩm, nhìn chung người ta chấp nhận rằng những thay đổi di truyền có thể xảy ra sau 5–30 thế hệ – tùy thuộc vào loài, nhiệt độ, môi trường nuôi cấy và điều kiện vệ sinh (Giraffa và cộng sự, 2008).
  • Các nghiên cứu lên men với Lactobacillus delbrueckiiStreptococcus thermophilus cho thấy sau khoảng 10–25 thế hệ, hiệu suất lên men có thể thay đổi (ví dụ: độ axit thấp hơn, hương thơm thay đổi) (O’Sullivan và cộng sự, 2002).
  • Cụ thể đối với Lactobacillus reuteri, người ta biết rằng các đặc tính probiotic của nó có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào phân nhóm, chủng phân lập và điều kiện môi trường (Walter và cộng sự, 2011).


Những dữ liệu này cho thấy: 20 thế hệ là một hướng dẫn thận trọng và hợp lý để duy trì tính toàn vẹn của men giống – đặc biệt nếu bạn muốn duy trì các tác dụng có lợi cho sức khỏe (ví dụ: sản xuất oxytocin).


Kết luận: 20 thế hệ là một thỏa hiệp thực tế

Liệu 20 có phải là “con số kỳ diệu” hay không vẫn chưa thể được xác định chính xác về mặt khoa học. Tuy nhiên:

  • Thường không cần loại bỏ dưới 10 mẻ.
  • Thực hiện trên 30 mẻ làm tăng nguy cơ đột biến hoặc nhiễm tạp.
  • 20 mẻ tương đương khoảng 5–10 tháng sử dụng (tùy theo lượng tiêu thụ) – một khoảng thời gian phù hợp để bắt đầu lại với men giống tươi.


Khuyến nghị thực hành:

Sau tối đa 20 mẻ sữa chua, nên áp dụng một cách tiếp cận mới với men giống tươi từ viên nang – đặc biệt nếu bạn muốn sử dụng cụ thể L. reuteri như một “Loài đã mất” cho hệ vi sinh vật đường ruột của mình.


Lợi ích hằng ngày của sữa chua SIBO

Lợi ích sức khỏe

Tác dụng của L. reuteri

Củng cố hệ vi sinh vật đường ruột

Hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột bằng cách tạo lập quần thể vi khuẩn có lợi

Cải thiện tiêu hóa

Thúc đẩy quá trình phân giải chất dinh dưỡng và hình thành các axit béo chuỗi ngắn

Điều hòa hệ miễn dịch

Kích thích các tế bào miễn dịch, có tác dụng chống viêm và bảo vệ cơ thể khỏi vi trùng có hại

Thúc đẩy sản xuất oxytocin

Kích thích giải phóng oxytocin (gắn kết, thư giãn) thông qua trục ruột–não

Giúp ngủ sâu hơn

Cải thiện chất lượng giấc ngủ thông qua các tác động hormone và chống viêm

Ổn định tâm trạng

Ảnh hưởng đến quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng, chẳng hạn như serotonin

Hỗ trợ xây dựng cơ bắp

Thúc đẩy giải phóng hormone tăng trưởng để tái tạo và xây dựng cơ bắp

Hỗ trợ giảm cân

Điều hòa hormone tạo cảm giác no, cải thiện quá trình trao đổi chất và giảm mỡ nội tạng

Tăng cường cảm giác khỏe mạnh

Tác động toàn diện lên cơ thể, tâm trí và quá trình trao đổi chất giúp tăng cường sức sống tổng thể

 

Tái xây dựng hệ vi sinh vật đường ruột bằng các loài đã mất – với sữa chua từ L. reuteri, L. gasseri và B. coagulans

Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò trung tâm đối với sức khỏe của chúng ta. Hệ này không chỉ ảnh hưởng đến tiêu hóa mà còn tác động đến hệ miễn dịch và hệ thần kinh ruột, vốn liên kết chặt chẽ với não bộ (Foster và cộng sự, 2017). Sự mất cân bằng trong quá trình cư trú của vi sinh vật, đặc biệt ở ruột non, có thể dẫn đến nhiều triệu chứng trên diện rộng.


Hệ thần kinh ruột (ENS), thường được gọi là “bộ não thứ hai của ruột”, là một hệ thần kinh độc lập trong đường tiêu hóa. Hệ này gồm hơn 100 triệu tế bào thần kinh chạy dọc toàn bộ thành ruột – nhiều hơn cả tủy sống. ENS độc lập kiểm soát nhiều quá trình sống còn: điều hòa nhu động ruột (nhu động), bài tiết dịch tiêu hóa, lưu lượng máu đến niêm mạc, thậm chí phối hợp một phần hoạt động phòng vệ miễn dịch trong ruột (Furness, 2012).


Mặc dù hoạt động độc lập, não bộ của ruột vẫn kết nối chặt chẽ với não thông qua các đường dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là dây thần kinh phế vị. Mối liên hệ này, được gọi là trục não–ruột, giải thích vì sao căng thẳng tâm lý như stress có thể ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, cũng như vì sao hệ vi sinh vật bị rối loạn lại tác động đến tâm trạng, giấc ngủ và khả năng tập trung (Cryan et al., 2019).


SIBO (sự phát triển quá mức của vi khuẩn ở ruột non) là tình trạng vi khuẩn phát triển quá mức trong ruột non, với số lượng vi khuẩn quá cao hoặc chủng loại vi khuẩn không phù hợp. Những vi sinh vật này làm cản trở quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng và dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, đau bụng, thiếu hụt chất dinh dưỡng và không dung nạp thực phẩm (Rezaie et al., 2020).


Một nguyên nhân phổ biến của SIBO là nhu động ruột bị chậm hoặc rối loạn. Nhu động ruột này chịu trách nhiệm vận chuyển khối thức ăn qua đường tiêu hóa bằng các chuyển động dạng sóng.


Nếu cơ chế làm sạch tự nhiên này, còn gọi là nhu động ruột, bị rối loạn, quá trình vận chuyển các chất trong ruột sẽ chậm lại. Điều này cho phép vi khuẩn tích tụ và sinh sôi với số lượng cao bất thường ở ruột non, dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn. Sự tăng sinh bệnh lý của vi khuẩn này là đặc trưng của SIBO và có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa cũng như tình trạng viêm (Rezaie et al., 2020).


Việc điều trị bằng kháng sinh lặp đi lặp lại, căng thẳng mãn tính hoặc chế độ ăn ít chất xơ cũng có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh vật hơn nữa. Không chỉ căng thẳng mãn tính mà đặc biệt cả căng thẳng ngắn hạn cũng khiến ruột hoạt động kém hơn bình thường. Trong những tình huống căng thẳng, cơ thể giải phóng các hormone căng thẳng như adrenaline và cortisol, tác động đến hệ thần kinh tự chủ và kích hoạt phản ứng “tắt hoạt động”.

 

Điều này làm giảm nhu động ruột, giảm lưu lượng máu đến ruột và làm chậm hoạt động tiêu hóa để cung cấp năng lượng cho phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”. Sự ức chế tạm thời chức năng ruột này thúc đẩy vi khuẩn tích tụ ở ruột non và do đó có thể tạo điều kiện cho sự phát triển quá mức của vi khuẩn (Konturek et al., 2011).


Một cách có mục tiêu để hỗ trợ sự cân bằng vi sinh vật ở ruột non là sản xuất sữa chua probiotic với các chủng vi khuẩn cụ thể. Trong số đó có Limosilactobacillus reuteri, Lactobacillus gasseriBacillus coagulans, ba vi sinh vật probiotic được ghi nhận có tiềm năng hỗ trợ các vấn đề liên quan đến SIBO, bao gồm ức chế vi khuẩn gây bệnh, điều hòa hệ miễn dịch và bảo vệ niêm mạc ruột (Savino et al., 2010; Park et al., 2018; Hun, 2009).


Trong chương này, bạn sẽ tìm hiểu cách dễ dàng làm sữa chua SIBO tại nhà. Hướng dẫn từng bước đi kèm cho biết cách lên men có chủ đích ba chủng được lựa chọn để tạo ra một thực phẩm probiotic cũng phù hợp với người không dung nạp lactose.

 

Tăng cường hệ vi sinh vật – Vai trò của Lost Species

Hệ vi sinh vật ở người đang trải qua một sự thay đổi sâu sắc. Lối sống hiện đại của chúng ta – đặc trưng bởi thực phẩm chế biến kỹ, tiêu chuẩn vệ sinh cao, sinh mổ, thời gian cho con bú giảm và việc sử dụng kháng sinh thường xuyên – đã khiến một số loài vi sinh vật từng là một phần của hệ sinh thái bên trong cơ thể chúng ta suốt hàng thiên niên kỷ nay hầu như không còn được tìm thấy trong đường ruột người.


Những vi sinh vật này được gọi là “Lost Species” – tức là “các loài đã mất”.

Các nghiên cứu khoa học cho thấy sự mất đi của những loài này có liên quan đến sự gia tăng của các vấn đề sức khỏe hiện đại như dị ứng, bệnh tự miễn, viêm mạn tính, rối loạn tâm thần và bệnh chuyển hóa (Blaser, 2014).


Việc tái thiết lập hệ vi sinh vật thông qua bổ sung có mục tiêu các “Lost Species” mở ra những triển vọng mới trong phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh của xã hội hiện đại. Việc tái định cư những vi sinh vật cổ xưa này – chẳng hạn qua các chế phẩm probiotic đặc biệt, thực phẩm lên men hoặc thậm chí cấy ghép phân – là một cách đầy hứa hẹn để tăng cường sự đa dạng của vi sinh vật và qua đó củng cố khả năng chống chịu của cơ thể.

 


Ba chủng chủ chốt, hỗ trợ mạnh mẽ cho hệ vi sinh vật

Bộ sản phẩm khởi đầu chứa Limosilactobacillus reuteri, một Lost Species được xác định rõ – tức là một loài vi sinh vật thường giảm mạnh hoặc gần như biến mất trong các hệ sinh thái đường ruột hiện đại ở phương Tây.

 

Lactobacillus gasseri hiện ít phổ biến hơn trước và hiếm gặp trong nhiều hệ vi sinh vật ở phương Tây nếu không được bổ sung từ bên ngoài, nhưng không được xem là một Lost Species kinh điển.


Bacillus coagulans không phải là vi khuẩn đường ruột theo đúng nghĩa, mà là một vi khuẩn đất tạo bào tử, chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong đường ruột. Đây không phải là Lost Species, mà là một loài hiếm được đưa vào, sở hữu các đặc tính ổn định đặc biệt cho đường ruột.

 

Nhờ đó, sự kết hợp này hợp nhất một Lost Species kinh điển với các chủng hiếm nhưng đã được chứng minh hiệu quả, nhằm hỗ trợ hệ vi sinh vật của bạn một cách có mục tiêu và linh hoạt.

 

Limosilactobacillus reuteri – nhân tố then chốt đối với sức khỏe

Limosilactobacillus reuteri là gì?

Limosilactobacillus reuteri (trước đây là: Lactobacillus reuteri) là một vi khuẩn probiotic từng là thành phần cố định của hệ vi sinh vật ở người – đặc biệt ở trẻ bú mẹ và các cộng đồng truyền thống. Tuy nhiên, trong các xã hội hiện đại, công nghiệp hóa, loài vi khuẩn này phần lớn đã biến mất – có lẽ do sinh mổ, sử dụng kháng sinh, vệ sinh quá mức và chế độ ăn thiếu hụt (Blaser, 2014).

L. reuteri nổi bật với một khả năng đặc biệt: tương tác trực tiếp với hệ miễn dịch, trạng thái cân bằng hormone và thậm chí cả hệ thần kinh trung ương. Nhiều nghiên cứu cho thấy vi khuẩn cư trú trong hệ vi sinh vật này có thể mang lại tác động tích cực đối với tiêu hóa, giấc ngủ, khả năng điều hòa căng thẳng, sự phát triển cơ bắp và sức khỏe cảm xúc.

 

Tóm tắt các đặc tính chính của Limosilactobacillus reuteri

  • Thúc đẩy hệ vi sinh vật khỏe mạnh
  • Kích thích sản xuất oxytocin thông qua trục ruột–não
  • Điều hòa hệ miễn dịch và có tác dụng chống viêm
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ
  • Hỗ trợ ham muốn và chức năng tình dục
  • Thúc đẩy phát triển cơ bắp
  • Giúp giảm mỡ nội tạng
  • Ổn định tâm trạng
  • Cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường hiệu suất thể chất

 

Lactobacillus gasseri – người bạn đồng hành đa năng của đường ruột và quá trình trao đổi chất

Lactobacillus gasseri là gì?

Lactobacillus gasseri là một vi khuẩn probiotic vốn tồn tại tự nhiên trong đường ruột người nhưng ngày nay ít phổ biến hơn trong các xã hội hiện đại, công nghiệp hóa so với trước đây (Kleerebezem & Vaughan, 2009). Vi khuẩn này thuộc nhóm vi khuẩn axit lactic và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh.


L. gasseri được biết đến với nhiều tác động tích cực đối với tiêu hóa, quá trình trao đổi chất và hệ miễn dịch. Dù không được xem là một “Loài đã mất” điển hình, sự hiện diện của vi khuẩn này trong đường ruột của nhiều người ngày nay đã giảm đáng kể.


Vì sao L. gasseri đáng chú ý?

Lactobacillus gasseri hỗ trợ sức khỏe theo nhiều cách, đặc biệt liên quan đến quá trình trao đổi chất, chức năng đường ruột và hệ miễn dịch. Khả năng làm giảm mô mỡ và ức chế tình trạng viêm khiến đây trở thành một probiotic quan trọng đối với những người thừa cân hoặc gặp vấn đề về chuyển hóa. Mặc dù L. gasseri ngày nay ít phổ biến hơn trong các quần thể truyền thống, đây không phải là đại diện điển hình của “Loài đã mất” mà là một bổ sung có giá trị cho hệ vi sinh vật khỏe mạnh.


Tóm tắt các đặc tính chính của Lactobacillus gasseri:

  • Hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng
  • Thúc đẩy sản xuất axit lactic để điều hòa pH
  • Giúp phân giải mỡ bụng và mỡ nội tạng
  • Hỗ trợ quá trình trao đổi chất
  • Góp phần giảm viêm
  • Có thể điều hòa hệ miễn dịch
  • Thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa
  • Cải thiện sức khỏe tổng thể

 

Bacillus coagulans – trợ thủ mạnh mẽ cho sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch

Bacillus coagulans là gì?

Bacillus coagulans là một vi khuẩn probiotic hình thành bào tử, nổi bật với khả năng kháng nhiệt, axit và điều kiện bảo quản cao (Elshaghabee et al., 2017). Không giống nhiều probiotic khác, B. coagulans sống sót đặc biệt tốt khi đi qua dạ dày và có thể phát triển tích cực trong ruột. Nhờ những đặc tính này, vi khuẩn thường được sử dụng trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm lên men.


B. coagulans có trong các thực phẩm truyền thống như rau củ lên men và một số sản phẩm châu Á. Vi khuẩn này góp phần đáng kể vào sự ổn định và sức khỏe của hệ vi sinh vật.


Vi khuẩn tạo bào tử – những “người làm vườn” của hệ vi sinh vật

Các vi khuẩn probiotic tạo bào tử như Bacillus coagulans được xem là những “người làm vườn” của đường ruột trong nghiên cứu hệ vi sinh vật. Tên gọi này dựa trên khả năng đặc biệt của chúng trong việc chủ động điều hòa hệ sinh thái vi sinh vật và duy trì hệ này ở trạng thái cân bằng lành mạnh. Đặc điểm then chốt của chúng là khả năng hình thành bào tử: để ứng phó với các điều kiện môi trường bất lợi, những vi sinh vật này có thể chuyển sang một dạng ngủ có sức chống chịu cao, được gọi là nội bào tử.


Bào tử này không phải là hình thức sinh sản mà là một trạng thái sinh tồn. Ở dạng bào tử, vật chất di truyền được bảo vệ bên trong một lớp vỏ dày nhiều tầng, giúp vi khuẩn chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, tình trạng khô hạn, tia UV, cồn, thiếu oxy và đặc biệt là axit dạ dày.


Do đó, các loài tạo bào tử như B. coagulans gần như đi qua đường tiêu hóa mà không bị tổn hại. Chỉ khi đến ruột non, trong những điều kiện thích hợp như độ ẩm, nhiệt độ và muối mật, chúng mới nảy mầm trở lại và hoạt động (Setlow, 2014; Elshaghabee et al., 2017).

 

Vi khuẩn không tạo bào tử khác biệt như thế nào?

Ngược lại, các loài không tạo bào tử như Limosilactobacillus reuteri hoặc Bifidobacterium infantis đảm nhiệm những vai trò chuyên biệt hơn trong giao tiếp thần kinh–nội tiết: chúng ảnh hưởng đến các đường truyền tín hiệu giữa ruột, hệ thần kinh và hệ nội tiết.


Các vi khuẩn probiotic không tạo bào tử như Limosilactobacillus reuteriBifidobacterium infantis tham gia tích cực vào quá trình điều hòa thần kinh–nội tiết, tức là sự tinh chỉnh giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết. Những vi sinh vật này tạo ra các tiền chất của chất dẫn truyền thần kinh như tryptophan (tiền chất của serotonin) hoặc GABA (axit gamma-aminobutyric), đồng thời kích thích giải phóng các chất truyền tin trung ương như serotonin và oxytocin thông qua các thụ thể trong ruột cũng như qua dây thần kinh phế vị.


Theo cách này, chúng ảnh hưởng đến các quá trình cảm xúc và nội tiết tố như tâm trạng, khả năng kiểm soát căng thẳng, chất lượng giấc ngủ và sự gắn kết xã hội. Tác động của chúng lên cái gọi là trục ruột–não đã được ghi nhận rõ ràng và ngày càng được nghiên cứu trong điều trị, đặc biệt liên quan đến các bệnh do căng thẳng và những phàn nàn về tâm thể (Buffington et al., 2016; O’Mahony et al., 2015).


Các vi khuẩn tạo bào tử như Bacillus coagulans chủ yếu hoạt động tại chỗ trong ruột bằng cách thúc đẩy sự cân bằng của hệ vi khuẩn đường ruột và củng cố chức năng bảo vệ của niêm mạc ruột. Nhờ đó, chúng hỗ trợ chức năng hàng rào của ruột và giúp kiểm soát các vi sinh vật có hại.


Không giống các vi khuẩn không hình thành bào tử, chúng chỉ có tác động trực tiếp hạn chế đến các chức năng cơ thể cấp cao hoặc sự liên lạc giữa ruột và não. Tác động chính của chúng chủ yếu diễn ra trong vi môi trường của ruột (Elshaghabee et al., 2017; Mazanko et al., 2018).


Các vi khuẩn đường ruột hình thành bào tử khác

Ngoài Bacillus coagulans, các loài sau đây cũng thuộc nhóm vi khuẩn hình thành bào tử:

  • Bacillus subtilis – Vi sinh vật của năm 2023, được biết đến qua món nattō, giúp ổn định hệ vi sinh vật và sản sinh enzyme
  • Clostridium butyricum – sản sinh butyrate và có tác dụng chống viêm
  • Bacillus clausii – đã được chứng minh là có hiệu quả đối với tiêu chảy sau khi sử dụng kháng sinh
  • Bacillus indicus – sản sinh các carotenoid chống oxy hóa


Các loài này cũng có khả năng chống chịu cao và điều hòa chức năng miễn dịch, tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ cũng như sự cân bằng của hệ vi sinh vật (Cutting, 2011; Elshaghabee et al., 2017).

 

Vì sao Bacillus coagulans có ý nghĩa?

Nhờ độ bền cao và hiệu quả probiotic, Bacillus coagulans là một đối tác giá trị cho sức khỏe đường ruột, đặc biệt đối với những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc gặp các vấn đề đường ruột mạn tính. Loài này bổ trợ cho các loài probiotic khác nhờ khả năng đặc biệt là vẫn duy trì hiệu quả dưới dạng bào tử ngay cả trong điều kiện bất lợi.


Tóm tắt các đặc điểm chính của Bacillus coagulans:

  • Hỗ trợ khôi phục hệ vi sinh vật khỏe mạnh
  • Tạo axit lactic để điều hòa pH đường ruột
  • Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng
  • Điều hòa hệ miễn dịch và giảm viêm
  • Làm giảm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích và các vấn đề tiêu hóa khác
  • Sống sót qua dạ dày nhờ quá trình hình thành bào tử
  • Có khả năng chịu nhiệt và axit, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản
  • Ổn định hệ vi khuẩn đường ruột thông qua quá trình hình thành bào tử
  • Thúc đẩy điều hòa miễn dịch
  • Giúp giảm viêm
  • Tăng khả năng chống chịu với các tác nhân gây căng thẳng
  • Có tác động tích cực đến hàng rào intestinal

 

Nguồn:

  • https://innercircle.drdavisinfinitehealth.com/probiotic_yogurt_recipes
  • Foster, J. A., Rinaman, L., & Cryan, J. F. (2017). Căng thẳng & trục ruột–não: Điều hòa bởi hệ vi sinh vật. Sinh học thần kinh về Căng thẳng, 7, 124–136.
  • Furness, J. B. (2012). Hệ thần kinh ruột và khoa học thần kinh–tiêu hóa. Những chuyên đề tổng quan về Tiêu hóa & Gan mật trong Tự nhiên, 9(5), 286–294.
  • Cryan, J. F., O’Riordan, K. J., Cowan, C. S. M., Sandhu, K. V., Bastiaanssen, T. F. S., Boehme, M., ... & Dinan, T. G. (2019). Trục hệ vi sinh vật–ruột–não. Tạp chí Sinh lý học, 99(4), 1877–2013.
  • Rezaie, A., Buresi, M., Lembo, A., Lin, H., McCallum, R., Rao, S., ... & Pimentel, M. (2020). Xét nghiệm hơi thở dựa trên hydro và methane trong các rối loạn tiêu hóa: Đồng thuận Bắc Mỹ. Tạp chí Tiêu hóa Hoa Kỳ, 115(5), 662–681.
  • Rezaie, A., Buresi, M., Lembo, A., Lin, H. C., McCallum, R., Rao, S., ... và Pimentel, M. (2020). Xét nghiệm hơi thở dựa trên hydro và methane trong các rối loạn đường tiêu hóa: đồng thuận Bắc Mỹ. The American Journal of Gastroenterology, 115(5), 675–684. https://doi.org/10.14309/ajg.0000000000000544
  • Konturek, P. C., Brzozowski, T. và Konturek, S. J. (2011). Căng thẳng và đường ruột: sinh lý bệnh, hậu quả lâm sàng, phương pháp chẩn đoán và các lựa chọn điều trị. Journal of Physiology and Pharmacology, 62(6), 591–599.
  • Savino, F., Cordisco, L., Tarasco, V., Locatelli, E., Di Gioia, D. và Matteuzzi, D. (2010). Lactobacillus reuteri DSM 17938 trong chứng đau bụng ở trẻ sơ sinh: thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược. Pediatrics, 126(3), e526–e533.
  • Park, J. H., Lee, J. H. và Shin, S. C. (2018). Tác dụng điều trị của Lactobacillus gasseri đối với viêm đại tràng mạn tính và hệ vi sinh vật đường ruột. Journal of Microbiology and Biotechnology, 28(12), 1970–1979.
  • Hun, L. (2009). Bacillus coagulans cải thiện đáng kể tình trạng đau bụng và đầy hơi ở bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích. Postgraduate Medicine, 121(2), 119–124.
  • Kadooka, Y., Sato, M., Imaizumi, K. và cộng sự (2010). Điều hòa tình trạng béo bụng bằng probiotic (Lactobacillus gasseri SBT2055) ở người trưởng thành có xu hướng béo phì trong một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên. European Journal of Clinical Nutrition, 64(6), 636-643.
  • Kleerebezem, M. và Vaughan, E. E. (2009). Lactobacilli và bifidobacteria probiotic ở đường ruột: các phương pháp phân tử để nghiên cứu tính đa dạng và hoạt tính. Annual Review of Microbiology, 63, 269–290.
  • Park, S., Bae, J.-H. và Kim, J. (2013). Tác động của Lactobacillus gasseri BNR17 lên trọng lượng cơ thể và khối lượng mô mỡ ở chuột béo phì do chế độ ăn gây ra. Journal of Microbiology and Biotechnology, 23(3), 344-349.
  • Kim, H. S., Lee, B. J. và Lee, J. S. (2015). Lactobacillus gasseri thúc đẩy chức năng hàng rào bảo vệ đường ruột trong tế bào Caco-2. Journal of Microbiology, 53(3), 169-176.
  • Matsumoto, M., Inoue, R., Tsukahara, T. và cộng sự (2008). Tác động của hệ vi sinh vật đường ruột lên hệ chất chuyển hóa trong lòng ruột. Scientific Reports, 8, 7800.
  • Mayer, E. A., Tillisch, K. và Gupta, A. (2014). Trục ruột–não và hệ vi sinh vật. The Journal of Clinical Investigation, 124(10), 4382–4390.
  • Elshaghabee, F. M. F., Rokana, N., Gulhane, R. D., Sharma, C. và Panwar, H. (2017). Probiotic Bacillus: Bacillus coagulans, ứng viên tiềm năng cho thực phẩm chức năng và dược phẩm. Frontiers in Microbiology, 8, 1490.
  • Shah, N., Yadav, S., Singh, A., & Prajapati, J. B. (2019). Hiệu quả của Bacillus coagulans trong cải thiện sức khỏe đường ruột: Một bài tổng quan. Journal of Applied Microbiology, 126(4), 1224-1233.
  • Ghane, M., Azadbakht, M., & Salehi-Abargouei, A. (2020). Tác động của việc bổ sung Bacillus coagulans đến hoạt tính enzyme tiêu hóa và hệ vi sinh vật đường ruột: một tổng quan hệ thống. Probiotics and Antimicrobial Proteins, 12, 1252–1261.
  • Majeed, M., Nagabhushanam, K., & Arshad, M. (2018). Tác dụng điều hòa miễn dịch của Bacillus coagulans trong sức khỏe và bệnh tật. Microbial Pathogenesis, 118, 101-105.
  • Khatri, S., Mishra, R., & Jain, S. (2019). Bacillus coagulans trong điều trị hội chứng ruột kích thích: một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên. Clinical and Experimental Gastroenterology, 12, 69–76.
  • Buffington, S. A. và cộng sự (2016). Tái lập hệ vi sinh vật đảo ngược những thiếu hụt về xã hội và khớp thần kinh ở con non do chế độ ăn của mẹ gây ra. Cell, 165(7), 1762–1775.
  • Cutting, S. M. (2011). Probiotic Bacillus. Food Microbiology, 28(2), 214–220.
  • Elshaghabee, F. M. F. và cộng sự (2017). Bacillus với tiềm năng làm probiotic: Thực trạng, mối quan ngại và triển vọng tương lai. Frontiers in Microbiology, 8, 1490.
  • Ghelardi, E. và cộng sự (2015). Tác động của bào tử Bacillus clausii đối với thành phần và đặc điểm chuyển hóa của hệ vi sinh vật đường ruột. Frontiers in Microbiology, 6, 1390.
  • Hong, H. A. và cộng sự (2005). Việc sử dụng các vi khuẩn tạo bào tử làm probiotic. FEMS Microbiology Reviews, 29(4), 813–835.
  • Mazanko, M. S. và cộng sự (2018). Đặc tính probiotic của vi khuẩn Bacillus. Veterinaria i Kormlenie, (4), 30–35.
  • O'Mahony, S. M. và cộng sự (2015). Hệ vi sinh vật và các bệnh ở trẻ em: tập trung vào trục não–ruột. Birth Defects Research Part C, 105(4), 296–313.
  • Setlow, P. (2014). Sự nảy mầm của bào tử các loài Bacillus: những điều chúng ta biết và chưa biết. Journal of Bacteriology, 196(7), 1297–1305.
  • Buffington SA và cộng sự (2016): Tái lập hệ vi sinh vật đảo ngược những thiếu hụt về xã hội và khớp thần kinh ở con non do chế độ ăn của mẹ gây ra. Cell 165(7): 1762–1775.
  • O’Mahony SM và cộng sự (2015): Hệ vi sinh vật và các bệnh ở trẻ em: tập trung vào trục não–ruột. Birth Defects Research Part C 105(4): 296–313.
  • Elshaghabee FMF, Rokana N, Gulhane RD, Sharma C, Panwar H. Probiotic Bacillus: Tổng quan. Front Microbiol. 2017;8:1490. doi:10.3389/fmicb.2017.01490
  • Mazanko MS, Morozov IV, Klimenko NS, Babenko VA. Tác dụng điều hòa miễn dịch của bào tử Bacillus coagulans trong ruột. Microbiology. 2018;87(3):336–343. doi:10.1134/S0026261718030148

0 bình luận

Để lại bình luận