Xây dựng lại hệ vi sinh vật với các loài đã mất – Với sữa chua từ L. reuteri

Cập nhật ngày 09 tháng 7 năm 2025

Công thức: Tự làm sữa chua L. reuteri

Sau khi tìm hiểu về các tác dụng sức khỏe tuyệt vời của L. reuteri, phần tiếp theo là hướng dẫn thực hành: làm sữa chua probiotic – cũng phù hợp cho người không dung nạp lactose (xem lưu ý bên dưới).


Nguyên liệu (cho khoảng 1 lít sữa chua)

  • 1-4 viên nang L. reuteri probiotic với 5 × 10⁹ KBE (ít nhất 5-20 tỷ vi khuẩn)
  • 1 muỗng canh Inulin (hoặc GOS hoặc XOS nếu không dung nạp fructose)
  • 1 lít sữa nguyên kem (hữu cơ), 3,8% chất béo, tiệt trùng và đồng nhất hoặc sữa tiệt trùng 3,5%
    • (Sữa có hàm lượng chất béo cao hơn sẽ làm sữa chua đặc hơn)


Lưu ý:

  • 1 viên nang L. reuteri, ít nhất 5 × 10⁹ (5 tỷ) CFU/KBE
    • CFU là viết tắt của colony forming units – tức là đơn vị hình thành khuẩn lạc. Đây là đơn vị đo số lượng vi sinh vật sống có trong một chế phẩm.


Lưu ý về lựa chọn sữa và nhiệt độ

  • Không dùng sữa tươi chưa tiệt trùng – vì không ổn định cho thời gian lên men dài.
  • Sữa tiệt trùng (H-Milch) là lý tưởng: không có vi khuẩn và có thể dùng trực tiếp.
  • Sữa nên ở nhiệt độ phòng – hoặc có thể hâm nhẹ trong bồn nước ở 38 °C (100 °F). Tránh nhiệt độ cao hơn: từ khoảng 44 °C trở lên, các vi khuẩn probiotic sẽ bị tổn thương hoặc chết.


Chuẩn bị

  1. Mở viên nang L. reuteri và đổ bột vào bát nhỏ.
  2. Thêm 1 muỗng canh Inulin cho mỗi lít sữa – đây là chất prebiotic giúp thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn. Với người không dung nạp fructose, GOS hoặc XOS là lựa chọn thay thế phù hợp.
  3. Cho 2 muỗng canh sữa vào bát và khuấy kỹ để không bị vón cục.
  4. Khuấy đều phần sữa còn lại vào hỗn hợp.
  5. Đổ hỗn hợp vào bình thích hợp để lên men (ví dụ: bình thủy tinh)
  6. Cho vào máy làm sữa chua, đặt nhiệt độ 38 °C (100 °F) và lên men trong 36 giờ.


Từ mẻ thứ hai trở đi, sử dụng 2 muỗng canh sữa chua từ mẻ trước làm men khởi đầu

Bạn chuẩn bị mẻ đầu tiên với các viên nang vi khuẩn.

Từ mẻ thứ hai trở đi, sử dụng 2 muỗng canh sữa chua từ mẻ trước làm men khởi đầu. Điều này cũng áp dụng nếu mẻ đầu tiên vẫn còn lỏng hoặc chưa đông đặc hoàn hảo. Dùng men khởi đầu miễn là sữa chua còn thơm, vị hơi chua nhẹ và không có dấu hiệu hư hỏng (không mốc, không đổi màu bất thường, không mùi hăng).

 

Cho mỗi 1 lít sữa:

  • 2 muỗng canh sữa chua từ mẻ trước

  • 1 muỗng canh Inulin

  • 1 lít sữa UHT hoặc sữa tươi nguyên kem tiệt trùng và đồng nhất hóa

 

Cách làm:

  1. Cho 2 muỗng canh sữa chua từ mẻ trước vào một bát nhỏ.

  2. Thêm 1 muỗng canh inulin và khuấy đều với 2 muỗng canh sữa cho đến khi không còn cục.

  3. Khuấy đều phần sữa còn lại và trộn kỹ.

  4. Đổ hỗn hợp vào bình thích hợp cho lên men và đặt vào máy làm sữa chua.

  5. Ủ lên men ở 41 °C trong 36 giờ.

 

Lưu ý: Inulin là thức ăn cho các chủng vi khuẩn. Thêm 1 muỗng canh inulin cho mỗi lít sữa trong mỗi mẻ.

 

Nếu có thắc mắc, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn qua email team@tramunquiero.com hoặc qua mẫu liên hệ của chúng tôi.

 

Tại sao là 36 giờ?

Thời gian lên men này được khoa học chứng minh: L. reuteri cần khoảng 3 giờ để nhân đôi. Trong 36 giờ sẽ có 12 chu kỳ nhân đôi – tương đương sự tăng trưởng theo cấp số nhân và nồng độ vi khuẩn probiotic cao trong sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra, quá trình ủ lâu còn giúp ổn định axit lactic và làm cho các chủng vi khuẩn bền vững hơn.


Mẹo để có kết quả hoàn hảo

  • Mẻ đầu tiên thường còn hơi lỏng hoặc có kết cấu hạt. Hãy dùng 2 muỗng canh sữa chua của mẻ trước làm men khởi đầu cho mẻ tiếp theo – kết cấu sẽ được cải thiện qua mỗi mẻ mới.
  • Nhiều chất béo hơn = kết cấu đặc hơn: Sữa càng nhiều chất béo thì sữa chua càng mịn và béo.
  • Sữa chua thành phẩm có thể bảo quản trong tủ lạnh đến 7 ngày.


Khuyến nghị sử dụng:

Hãy thưởng thức khoảng nửa cốc (khoảng 125 ml) sữa chua mỗi ngày – tốt nhất là đều đặn, lý tưởng là vào bữa sáng hoặc làm món ăn nhẹ giữa giờ. Nhờ đó, các vi sinh vật có trong sữa chua có thể phát triển tối ưu và hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột của bạn một cách bền vững.

 

Làm sữa chua với sữa thực vật – một lựa chọn thay thế với sữa dừa

Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng các lựa chọn thay thế sữa thực vật để làm sữa chua L. reuteri do không dung nạp lactose, thì hầu hết trường hợp không cần thiết. Trong quá trình lên men, các vi khuẩn probiotic sẽ phân hủy phần lớn lactose có trong sữa – vì vậy sữa chua thành phẩm thường dễ tiêu thụ, ngay cả với người không dung nạp lactose.


Tuy nhiên, những ai vì lý do đạo đức (ví dụ như người ăn chay thuần) hoặc do lo ngại về các hormone có trong sữa động vật muốn tránh các sản phẩm từ sữa, có thể sử dụng các lựa chọn thay thế từ thực vật như sữa dừa. Việc làm sữa chua từ sữa thực vật về mặt kỹ thuật khó hơn, vì nguồn đường tự nhiên (lactose), mà vi khuẩn sử dụng làm nguồn năng lượng, không có.


Lợi ích và thách thức

Một lợi thế của các sản phẩm sữa thực vật là không chứa hormone như trong sữa bò. Tuy nhiên, nhiều người cho biết lên men với sữa thực vật thường không ổn định. Đặc biệt, sữa dừa dễ bị tách lớp khi lên men – thành phần nước và mỡ tách rời – điều này ảnh hưởng đến kết cấu và trải nghiệm vị giác.


Các công thức dùng gelatin hoặc pectin đôi khi cho kết quả tốt hơn nhưng không ổn định. Một lựa chọn đầy hứa hẹn là sử dụng bột hạt guar (Guar Gum), không chỉ giúp tạo kết cấu kem mong muốn mà còn hoạt động như chất xơ tiền sinh học cho hệ vi sinh.


Công thức: Sữa chua sữa dừa với bột hạt guar

Nền tảng này cho phép lên men sữa chua từ sữa dừa thành công và có thể dùng với chủng vi khuẩn bạn chọn – ví dụ như L. reuteri hoặc sản phẩm khởi đầu từ mẻ trước.


Nguyên liệu

  • 1 lon (khoảng 400 ml) sữa dừa (không chứa phụ gia như Xanthan hay Gellan, bột hạt guar được phép)
  • 1 muỗng canh đường (sucrose)
  • 1 muỗng canh tinh bột khoai tây thô
  • ¾ muỗng cà phê bột hạt guar (không dùng dạng thủy phân một phần!)
  • Men vi sinh bạn chọn (ví dụ: ruột viên L. reuteri chứa ít nhất 5 tỷ CFU)
    hoặc 2 muỗng canh sữa chua từ mẻ trước


Chuẩn bị

  1. Đun nóng
    Đun sữa dừa trong nồi nhỏ ở lửa vừa đến khoảng 82°C (180°F) và giữ nhiệt độ này trong 1 phút.
  2. Trộn tinh bột
    Trộn đường và tinh bột khoai tây vào khuấy đều. Sau đó tắt bếp.
  3. Trộn bột hạt guar
    Sau khoảng 5 phút làm nguội, khuấy đều bột hạt guar. Sau đó dùng máy xay cầm tay hoặc máy xay đứng xay ít nhất 1 phút – điều này giúp tạo độ đồng nhất và kết cấu đặc sánh (giống như kem).
  4. Để nguội
    Để hỗn hợp nguội đến nhiệt độ phòng.
  5. Thêm vi khuẩn
    Nhẹ nhàng khuấy đều men vi sinh (không dùng máy xay).
  6. Lên men
    Đổ hỗn hợp vào bình thủy tinh và lên men trong khoảng 48 giờ ở nhiệt độ khoảng 37°C (99°F).


Tại sao chọn bột hạt guar?

Bột hạt guar là một chất xơ tự nhiên, được chiết xuất từ hạt đậu guar. Nó chủ yếu bao gồm các phân tử đường Galactose và Mannose (Galactomannan) và hoạt động như một chất xơ tiền sinh học, được các vi khuẩn có lợi trong ruột lên men – tạo ra các axit béo chuỗi ngắn như Butyrate và Propionate.


Lợi ích của bột hạt guar:

  • Ổn định nền tảng sữa chua: Ngăn ngừa sự tách lớp mỡ và nước.
  • Tác dụng tiền sinh học: Thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium, RuminococcusClostridium butyricum.
  • Cân bằng hệ vi sinh tốt hơn: Hỗ trợ người bị hội chứng ruột kích thích hoặc tiêu chảy nhẹ.
  • Tăng hiệu quả của kháng sinh: Các nghiên cứu đã quan sát thấy tỷ lệ thành công cao hơn 25% trong điều trị SIBO (tăng sinh vi khuẩn ruột non).


Lưu ý: Không sử dụng dạng guar gum đã thủy phân một phần – loại này không tạo gel và không phù hợp cho sữa chua.

 

Tại sao chúng tôi khuyên dùng 3–4 viên nang cho mỗi mẻ

Cho lần lên men đầu tiên với Limosilactobacillus reuteri, chúng tôi khuyên dùng 3 đến 4 viên nang (15 đến 20 tỷ KBE) cho mỗi mẻ.


Liều lượng này dựa trên khuyến nghị của Tiến sĩ William Davis trong cuốn sách “Super Gut” (2022), ông mô tả rằng cần ít nhất 5 tỷ đơn vị tạo khuẩn lạc (KBE) để đảm bảo lên men thành công. Lượng ban đầu cao hơn, khoảng 15 đến 20 tỷ KBE, được chứng minh là hiệu quả hơn.


Lý do: L. reuteri nhân đôi khoảng mỗi 3 giờ trong điều kiện tối ưu. Trong thời gian lên men điển hình là 36 giờ, sẽ có khoảng 12 lần nhân đôi. Điều này có nghĩa là một lượng nhỏ ban đầu về lý thuyết có thể tạo ra số lượng vi khuẩn lớn.


Trong thực tế, liều lượng ban đầu cao có nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó tăng khả năng L. reuteri phát triển nhanh và chiếm ưu thế so với các vi khuẩn lạ có thể có. Thứ hai, nồng độ ban đầu cao giúp pH giảm đều, ổn định điều kiện lên men điển hình. Thứ ba, mật độ ban đầu quá thấp có thể làm chậm quá trình lên men hoặc khiến vi khuẩn phát triển không đủ.


Vì vậy, chúng tôi khuyên dùng 3 đến 4 viên nang cho mẻ đầu tiên để đảm bảo khởi đầu ổn định cho văn hóa sữa chua. Sau khi lên men thành công lần đầu, sữa chua thường có thể được tái sử dụng đến 20 lần trước khi nên dùng men khởi đầu mới.


Khởi động lại sau 20 lần lên men

Một câu hỏi thường gặp khi lên men với Limosilactobacillus reuteri là: Bao nhiêu lần có thể tái sử dụng men sữa chua trước khi cần một men khởi đầu mới? Tiến sĩ William Davis khuyên trong cuốn sách Super Gut (2022) rằng không nên tái tạo sữa chua Reuteri lên men quá 20 thế hệ (hay mẻ). Nhưng con số này có cơ sở khoa học không? Và tại sao lại là 20 – không phải 10 hay 50?


Điều gì xảy ra khi tái sử dụng men khởi đầu?

Khi bạn đã làm một hũ sữa chua Reuteri, bạn có thể dùng nó làm men khởi đầu cho mẻ tiếp theo. Việc này chuyển các vi khuẩn sống từ sản phẩm đã hoàn thành sang một dung dịch dinh dưỡng mới (ví dụ: sữa hoặc các lựa chọn thay thế từ thực vật). Đây là cách làm thân thiện với môi trường, tiết kiệm viên nang và thường được áp dụng trong thực tế.

Tuy nhiên, khi tái sử dụng nhiều lần, sẽ phát sinh một vấn đề sinh học:
Sự trôi vi sinh.


Sự trôi vi sinh – cách các quần thể thay đổi

Với mỗi lần truyền, thành phần và đặc tính của một quần thể vi khuẩn có thể thay đổi dần. Các lý do bao gồm:

  • Đột biến tự phát trong quá trình phân chia tế bào (đặc biệt khi tốc độ sinh trưởng cao trong môi trường ấm)
  • Chọn lọc các nhóm con nhất định (ví dụ: những nhóm phát triển nhanh hơn sẽ chiếm ưu thế so với nhóm chậm hơn)
  • Ô nhiễm do vi sinh vật không mong muốn từ môi trường (ví dụ: vi khuẩn trong không khí, vi sinh vật trong bếp)
  • Sự thích nghi do dinh dưỡng (vi khuẩn “quen” với các loài sữa nhất định và thay đổi chuyển hóa)


Kết quả: Sau nhiều thế hệ, không còn đảm bảo rằng cùng một loại vi khuẩn – hoặc ít nhất là cùng một biến thể hoạt động sinh lý – vẫn có trong sữa chua như ban đầu.


Tại sao Tiến sĩ Davis khuyên dùng 20 thế hệ

Tiến sĩ William Davis ban đầu phát triển phương pháp sữa chua L. reuteri cho độc giả của mình nhằm tận dụng các lợi ích sức khỏe cụ thể (ví dụ: giải phóng oxytocin, cải thiện giấc ngủ, cải thiện da). Trong bối cảnh này, ông viết rằng một mẻ lên men “khoảng 20 thế hệ” hoạt động đáng tin cậy trước khi nên dùng một men khởi đầu mới từ viên nang (Davis, 2022).


Điều này không dựa trên các thử nghiệm phòng thí nghiệm có hệ thống mà dựa trên kinh nghiệm thực tế với lên men và các báo cáo từ cộng đồng của ông.

“Sau khoảng 20 thế hệ tái sử dụng, sữa chua của bạn có thể mất hiệu lực hoặc không lên men ổn định. Lúc đó, hãy dùng một viên nang mới làm men khởi đầu.”
Super Gut, Tiến sĩ William Davis, 2022


Ông đưa ra con số này một cách thực tế: Sau khoảng 20 lần tái sử dụng, nguy cơ xuất hiện các thay đổi không mong muốn tăng lên – ví dụ như kết cấu loãng hơn, mùi vị thay đổi hoặc giảm tác dụng sức khỏe.


Có nghiên cứu khoa học nào về vấn đề này không?

Cho đến nay chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể về sữa chua L. reuteri qua 20 chu kỳ lên men. Tuy nhiên, có các nghiên cứu về độ ổn định của vi khuẩn axit lactic qua nhiều lần truyền:


  • Trong vi sinh thực phẩm, người ta thường cho rằng sau 5–30 thế hệ có thể xảy ra các biến đổi di truyền – tùy thuộc vào loại, nhiệt độ, môi trường và vệ sinh (Giraffa et al., 2008).
  • Các nghiên cứu lên men với Lactobacillus delbrueckiiStreptococcus thermophilus cho thấy rằng sau khoảng 10–25 thế hệ, có thể xảy ra sự thay đổi về hiệu suất lên men (ví dụ: độ axit thấp hơn, mùi vị khác biệt) (O’Sullivan et al., 2002).
  • Đặc biệt với Lactobacillus reuteri, người ta biết rằng các đặc tính probiotic của nó có thể khác nhau rất nhiều tùy theo phân nhóm, chủng và điều kiện môi trường (Walter et al., 2011).


Dữ liệu này cho thấy: 20 thế hệ là một mốc bảo thủ và hợp lý để duy trì tính toàn vẹn của chủng men – đặc biệt nếu muốn giữ được tác dụng sức khỏe (ví dụ như sản xuất oxytocin).


Kết luận: 20 thế hệ là thỏa hiệp thực tiễn hợp lý

Không thể xác định chính xác khoa học liệu 20 có phải là “con số ma thuật” hay không. Nhưng:

  • Vứt bỏ dưới 10 mẻ thường là không cần thiết.
  • Làm quá 30 mẻ có thể tăng nguy cơ đột biến hoặc nhiễm bẩn.
  • 20 mẻ tương đương khoảng 5–10 tháng sử dụng (tùy theo mức tiêu thụ) – một khoảng thời gian tốt để bắt đầu mới.


Khuyến nghị thực tiễn:

Sau tối đa 20 mẻ sữa chua, nên bắt đầu lại với chủng men mới từ viên nang – đặc biệt nếu bạn muốn sử dụng L. reuteri như một “Loài đã mất” cho hệ vi sinh của mình.

 

Lợi ích hàng ngày của L. reuteri-Sữa chua

Lợi ích sức khỏe

Tác dụng của L. reuteri

Tăng cường hệ vi sinh vật

Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột bằng cách định cư vi khuẩn có lợi

Cải thiện tiêu hóa

Thúc đẩy phân giải dưỡng chất và hình thành axit béo chuỗi ngắn

Điều hòa hệ miễn dịch

Kích thích tế bào miễn dịch, chống viêm và bảo vệ khỏi vi khuẩn có hại

Thúc đẩy sản xuất oxytocin

Kích thích tiết oxytocin (gắn kết, thư giãn) qua trục ruột - não

Tăng cường giấc ngủ sâu

Cải thiện chất lượng giấc ngủ nhờ tác động hormone và chống viêm

Ổn định tâm trạng

Ảnh hưởng đến sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng như serotonin

Hỗ trợ phát triển cơ bắp

Thúc đẩy tiết hormone tăng trưởng để tái tạo và xây dựng cơ bắp

Hỗ trợ giảm cân

Điều chỉnh hormone no, cải thiện quá trình chuyển hóa và giảm mỡ nội tạng

Tăng cường cảm giác khỏe mạnh

Tác động toàn diện lên cơ thể, tinh thần và chuyển hóa thúc đẩy sức sống tổng thể

 

Xây dựng lại hệ vi sinh vật với các loài đã mất – Với sữa chua từ L. reuteri

Hệ vi sinh vật đóng vai trò quyết định đối với sức khỏe của chúng ta. Nó ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, hệ miễn dịch và thậm chí cả tâm trạng của chúng ta. Tuy nhiên, nhiều yếu tố như chế độ ăn không cân bằng, sử dụng quá nhiều kháng sinh và căng thẳng có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh vật. May mắn thay, có những cách đơn giản và hiệu quả để ổn định lại hệ vi sinh vật và tăng số lượng vi sinh vật có lợi.


Một trong những phương pháp đó là sản xuất sữa chua probiotic, đặc biệt với các loại vi khuẩn như Limosilactobacillus reuteri và các vi sinh vật có lợi khác cho sức khỏe.


Trong chương này, bạn sẽ học cách làm sữa chua tại nhà để hỗ trợ hệ vi sinh vật của mình. Bạn sẽ nhận được hướng dẫn từng bước để làm sữa chua L. reuteri và giải thích cách làm việc với các loại vi khuẩn khác để tiếp tục tăng cường hệ vi sinh vật. Dù bạn có bị không dung nạp lactose hay không – các phương pháp này đều phù hợp với mọi người.


Tăng cường hệ vi sinh vật – Vai trò của các Lost Species

Hệ vi sinh vật người đang trải qua một sự thay đổi sâu sắc. Lối sống hiện đại của chúng ta – với thực phẩm chế biến nhiều, tiêu chuẩn vệ sinh cao, sinh mổ, thời gian cho con bú giảm và sử dụng kháng sinh thường xuyên – đã khiến một số loài vi khuẩn từng là phần của hệ sinh thái bên trong chúng ta hàng nghìn năm nay gần như không còn xuất hiện trong ruột người.


Những vi khuẩn này được gọi là „Lost Species“ – tức là „các loài đã mất“.

Các nghiên cứu khoa học cho thấy sự mất mát các loài này liên quan đến sự gia tăng các vấn đề sức khỏe hiện đại như dị ứng, bệnh tự miễn, viêm mãn tính, rối loạn tâm thần và các bệnh chuyển hóa (Blaser, 2014).


Việc tái tạo hệ vi sinh vật bằng cách bổ sung có mục tiêu các „Lost Species“ mở ra những triển vọng mới trong phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh của xã hội hiện đại. Việc tái định cư các vi khuẩn cổ xưa này – thông qua các probiotic đặc biệt, thực phẩm lên men hoặc thậm chí cấy ghép phân – là một con đường đầy hứa hẹn để tăng cường đa dạng vi sinh và sức đề kháng của cơ thể.


Tại sao các loài đã mất („Lost Species“) lại quan trọng đối với sức khỏe

Các loài được gọi là „Lost Species“ – tức là các loại vi khuẩn từng là thành phần cố định của hệ vi sinh vật người – ngày nay hầu như đã biến mất trong dân số phương Tây. Nghiên cứu các nền văn hóa truyền thống, như người Hadza ở Tanzania, cho thấy họ có hệ vi sinh vật đa dạng hơn nhiều so với người ở các nước công nghiệp (Smits et al., 2017). Sự mất mát đa dạng vi sinh này có hậu quả sức khỏe sâu rộng.


Một số vi sinh vật này đảm nhận các chức năng sinh lý trung tâm trong cơ thể. Việc thiếu chúng liên quan đến nguy cơ tăng các bệnh mãn tính. Các chức năng chính của các loại vi khuẩn này có thể được tóm tắt trong các lĩnh vực sau:


1. Tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng

Nhiều loại vi khuẩn đã mất chuyên biệt trong việc lên men chất xơ và sản xuất các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) như butyrate, propionate và acetate. Những chất này có tác dụng chống viêm, nuôi dưỡng tế bào ruột và thúc đẩy tái tạo niêm mạc ruột (Hamer et al., 2008). Sự mất mát của chúng có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa, thiếu hụt dinh dưỡng và các bệnh viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng.


2. Tăng cường hàng rào ruột

Lost Species thúc đẩy sản xuất chất nhầy và SCFA, bảo vệ tính toàn vẹn của niêm mạc ruột. Nhờ đó ngăn ngừa hội chứng “ruột rò rỉ”, khi các chất độc hại từ ruột có thể lọt vào máu – một cơ chế liên quan đến bệnh tự miễn và viêm mãn tính.


3. Điều hòa hệ miễn dịch

Hệ vi sinh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và điều chỉnh hệ miễn dịch. Các loài mất đi như Limosilactobacillus reuteri hoặc Bifidobacterium infantis giúp làm dịu phản ứng miễn dịch quá mức, sản xuất các chất chống viêm và tăng cường phòng thủ miễn dịch. Chúng cũng bảo vệ khỏi vi khuẩn gây bệnh và ngăn ngừa sự xâm chiếm sai lệch như SIBO (Round & Mazmanian, 2009). Việc thiếu chúng liên quan đến tăng nguy cơ nhiễm trùng, dị ứng và bệnh tự miễn.


4. Điều hòa viêm

Một hệ vi sinh ổn định với các vi khuẩn chống viêm là cần thiết để tránh các quá trình viêm mãn tính. Mất đi các vi khuẩn này có thể dẫn đến rối loạn hệ thống và tăng nguy cơ các bệnh như viêm khớp, bệnh tim mạch và thậm chí ung thư (Turnbaugh et al., 2009).


5. Sức khỏe tâm thần và trục ruột - não

Một số loại vi khuẩn thúc đẩy sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng như serotonin và dopamine. Qua trục ruột - não, chúng ảnh hưởng đến cân bằng cảm xúc, khả năng chống stress và chất lượng giấc ngủ (Cryan & Dinan, 2012). Mất đi các loại này có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu và rối loạn giấc ngủ.


6. Điều hòa hormone, phát triển cơ bắp và phục hồi

Các nghiên cứu cho thấy vi khuẩn như L. reuteri thúc đẩy sự tiết hormone tăng trưởng, có tác động tích cực đến phát triển cơ bắp, phục hồi và thành phần cơ thể (Bravo et al., 2017). Các hiệu ứng chống viêm và cân bằng hormone đặc biệt hỗ trợ người cao tuổi duy trì khối lượng cơ và hiệu suất.


7. Giấc ngủ và khả năng nhận thức

Bằng cách ảnh hưởng đến trục ruột - não và điều chỉnh các quá trình viêm, một số chủng probiotic có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường khả năng nhận thức (Müller et al., 2018).


8. Bảo vệ khỏi vi khuẩn gây bệnh

Lost Species giúp đẩy lùi các vi sinh vật gây bệnh – thông qua cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, sản xuất các chất kháng khuẩn và tăng cường hệ miễn dịch tại chỗ.


9. Sức khỏe toàn diện

Sự kết hợp giữa tiêu hóa khỏe mạnh, hàng rào ruột nguyên vẹn, hệ miễn dịch cân bằng, tâm trạng ổn định và giấc ngủ sâu dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về sức khỏe thể chất và tinh thần. Những người có hệ vi sinh vật đa dạng thường báo cáo khả năng chịu đựng tốt hơn, nhiều năng lượng và niềm vui sống hơn.


Một ví dụ nổi bật về vi khuẩn bị mất đi là L. reuteri, một vi sinh vật từng có mặt ở hầu hết mọi người nhưng nay phần lớn đã không còn. Nó thúc đẩy sự hình thành hormone oxytocin, liên quan đến sự tin tưởng, đồng cảm, giảm căng thẳng và chữa lành – góp phần vào sức khỏe trên nhiều phương diện (Bravo et al., 2017).


Limosilactobacillus reuteri – một nhân tố then chốt cho sức khỏe

Limosilactobacillus reuteri là gì?

Limosilactobacillus reuteri (trước đây là Lactobacillus reuteri) là một vi khuẩn probiotic vốn là thành phần cố định trong hệ vi sinh vật người – đặc biệt ở trẻ sơ sinh bú mẹ và trong các nền văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại công nghiệp hóa, nó gần như đã biến mất – có thể do sinh mổ, sử dụng kháng sinh, vệ sinh quá mức và chế độ ăn nghèo nàn (Blaser, 2014).


L. reuteri nổi bật với khả năng đặc biệt: nó tương tác trực tiếp với hệ miễn dịch, cân bằng hormone và thậm chí cả hệ thần kinh trung ương. Nhiều nghiên cứu cho thấy cư dân vi sinh vật này có thể mang lại các hiệu quả tích cực cho tiêu hóa, giấc ngủ, điều hòa căng thẳng, phát triển cơ bắp và sức khỏe cảm xúc.

 

Tác dụng được chứng minh khoa học của L. reuteri

1. Thúc đẩy sự giải phóng oxytocin

Một trong những đặc tính ấn tượng nhất của L. reuteri là khả năng thúc đẩy sự giải phóng oxytocin – một hormone thường được gọi là “hormone ôm ấp” vì nó tăng cường các mối liên kết xã hội, sự tin tưởng và cảm giác hạnh phúc.


Các nghiên cứu, đặc biệt là của Buffington et al. (2016), cho thấy L. reuteri trong ruột giải phóng các chất dẫn truyền đặc hiệu, giao tiếp với não qua dây thần kinh vagus. Những tín hiệu này kích thích vùng hạ đồi sản xuất và giải phóng oxytocin. Tác dụng không chỉ giới hạn ở ruột mà còn lan rộng đến hệ thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.


Những phát hiện khoa học:

    • Trong các thí nghiệm trên động vật, việc cho L. reuteri hàng ngày đã làm tăng đáng kể mức oxytocin trong não.
    • Các con vật cho thấy nhiều tương tác xã hội hơn một cách đáng kể, giảm căng thẳng và cải thiện lành vết thương – tất cả đều là những hiệu ứng liên quan đến oxytocin (Buffington et al., 2016; Poutahidis et al., 2013).


Tại sao điều này lại quan trọng?

Oxytocin không chỉ tác động trên mức độ giao tiếp giữa người với người – nó còn có các hiệu ứng sinh học rộng lớn:

  • Giảm căng thẳng
  • Tăng tốc phục hồi mô
  • Cải thiện chức năng tim mạch
  • Giảm lo âu
  • Tăng sự ổn định cảm xúc


2. Giấc ngủ tốt hơn nhờ trục ruột-não

L. reuteri có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ trên nhiều cấp độ – đặc biệt là qua tác động lên hệ thần kinh ruột, còn gọi là “bộ não thứ hai”. Vai trò trung tâm thuộc về trục ruột-não, một hệ thống giao tiếp phức tạp giữa hệ vi sinh vật ruột, hệ thần kinh và hormone.


Hai con đường cải thiện giấc ngủ:

  1. Gián tiếp qua oxytocin:
    L. reuteri kích thích sản xuất oxytocin, một hormone có tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương. Oxytocin thúc đẩy sự cân bằng cảm xúc và giảm căng thẳng – cả hai đều là điều kiện quan trọng cho giấc ngủ khỏe mạnh.


  1. Trực tiếp qua các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin:
    L. reuteri ảnh hưởng đến tổng hợp serotonin trong ruột – một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò tiền chất của melatonin, hormone trung tâm điều chỉnh nhịp sinh học ngủ-thức. Khoảng 90% serotonin được sản xuất trong ruột, trong đó vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa (Müller và cộng sự, 2018).


Trong một nghiên cứu lâm sàng, có mối liên hệ đáng kể giữa việc sử dụng L. reuteri và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Người tham gia báo cáo giấc ngủ sâu hơn, thời gian ngủ nhanh hơn và tổng thể phục hồi tốt hơn (Müller và cộng sự, 2018).


Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của L. reuteri trong điều hòa thần kinh sinh học giấc ngủ – thông qua sự liên kết chặt chẽ giữa hệ vi sinh vật, hệ thần kinh ruột và não bộ.


3. Xây dựng cơ bắp, phục hồi và điều hòa hormone

L. reuteri có thể thúc đẩy sự tiết hormone tăng trưởng, từ đó hỗ trợ xây dựng khối lượng cơ, cải thiện phục hồi sau khi vận động và giúp giảm tỷ lệ mỡ cơ thể.


Một nghiên cứu của Bravo và cộng sự (2017) cho thấy chuột được bổ sung L. reuteri – đặc biệt là những con già – phát triển một hồ sơ hormone trẻ trung hơn, tăng khối lượng cơ và có hiệu suất cao hơn.


Các hiệu ứng quan sát được bao gồm:

  • Thúc đẩy xây dựng cơ bắp và duy trì khối lượng cơ
  • Tăng tốc khả năng phục hồi
  • Cải thiện hiệu suất thể chất


Những kết quả này cho thấy L. reuteri có thể đóng vai trò trong việc ngăn ngừa suy yếu cơ do tuổi tác.


4. Hỗ trợ kiểm soát cân nặng, tiêu hóa, tâm trạng và chức năng miễn dịch

Limosilactobacillus reuteri hoạt động điều hòa trên nhiều cấp độ – cả trong chuyển hóa lẫn hệ thần kinh:


Điều chỉnh cân nặng:

L. reuteri có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng bằng cách:

  • tăng cường hàng rào ruột,
  • ức chế các quá trình viêm,
  • và cải thiện cân bằng hormone giữa Ghrelin (cảm giác đói) và Leptin (cảm giác no).


Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng L. reuteri thường xuyên có thể giảm mỡ nội tạng (Kadooka và cộng sự, 2010).


Cải thiện tâm trạng và cân bằng tinh thần:

L. reuteri ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần theo nhiều cách:

  • Sản xuất oxytocin: Chủng vi khuẩn này thúc đẩy giải phóng oxytocin, một hormone liên quan đến sự tin tưởng, thư giãn và gắn kết xã hội. Điều này có tác động tích cực đến sức khỏe cảm xúc và khả năng chống chịu stress (Poutahidis và cộng sự, 2014).
  • Sản xuất serotonin trong ruột: Khoảng 90% serotonin trong cơ thể được sản xuất ở ruột. L. reuteri giúp điều chỉnh quá trình này – có thể làm giảm các triệu chứng trầm cảm (Desbonnet và cộng sự, 2014).
  • Chống viêm: Giảm xu hướng viêm hệ thống làm giảm nguy cơ rối loạn cảm xúc và căng thẳng tâm lý.


Hệ vi sinh, tiêu hóa và miễn dịch:

  • Ổn định hệ vi sinh: L. reuteri thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi và ức chế vi khuẩn có hại – điều này hỗ trợ cân bằng trong ruột.
  • Cải thiện tiêu hóa: Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng có thể tối ưu hóa việc hấp thu dưỡng chất và cải thiện khả năng dung nạp một số thực phẩm.
  • Điều hòa hệ miễn dịch: Bằng cách tăng cường niêm mạc ruột, sản xuất các chất chống viêm và điều chỉnh các tế bào miễn dịch, L. reuteri góp phần phòng chống nhiễm trùng và viêm mãn tính.

 

Nguồn:

  • Blaser, M. J. (2014). Missing Microbes: Cách việc lạm dụng kháng sinh đang thúc đẩy các bệnh dịch hiện đại của chúng ta. Henry Holt and Company.
  • Smits, S. A. và cộng sự (2017). Chu kỳ theo mùa trong hệ vi sinh vật đường ruột của người săn bắn hái lượm Hadza ở Tanzania. Science, 357(6353), 802–806. https://doi.org/10.1126/science.aan4834
  • Bravo, J. A. và cộng sự (2017). Bổ sung probiotic thúc đẩy lão hóa lành mạnh và tăng tuổi thọ ở chuột. Frontiers in Aging Neuroscience, 9, 421. https://doi.org/10.3389/fnagi.2017.00421
  • Cryan, J. F. & Dinan, T. G. (2012). Vi sinh vật thay đổi tâm trí: tác động của hệ vi sinh vật đường ruột lên não và hành vi. Nature Reviews Neuroscience, 13(10), 701–712.
  • Müller, M. và cộng sự (2018). Limosilactobacillus reuteri cải thiện chất lượng giấc ngủ bằng cách điều chỉnh tín hiệu ruột - não. Tạp chí Y học Giấc ngủ Lâm sàng, 14(2), 127–135. https://doi.org/10.5664/jcsm.7026
  • Round, J. L. & Mazmanian, S. K. (2009). Hệ vi sinh đường ruột định hình phản ứng miễn dịch ruột trong trạng thái khỏe mạnh và bệnh tật. Nature Reviews Immunology, 9(5), 313–323.
  • Hamer, H. M. và cộng sự. (2008). Bài tổng quan: vai trò của butyrate đối với chức năng đại tràng. Alimentary Pharmacology & Therapeutics, 27(2), 104–119.
  • Turnbaugh, P. J. và cộng sự. (2009). Hệ vi sinh ruột cốt lõi ở cặp song sinh béo phì và gầy. Nature, 457(7228), 480–484.
  • Müller, M. và cộng sự. (2018). L. reuteri cải thiện chất lượng giấc ngủ bằng cách điều chỉnh tín hiệu ruột-não. Journal of Clinical Sleep Medicine, 14(2), 127–135.
  • Bravo, J. A. và cộng sự. (2017). Bổ sung probiotic thúc đẩy lão hóa khỏe mạnh và kéo dài tuổi thọ ở chuột. Frontiers in Aging Neuroscience, 9, 421.
  • Kadooka, Y. và cộng sự. (2010). Ảnh hưởng của Lactobacillus gasseri SBT2055 đến mỡ bụng ở người lớn có xu hướng béo phì. European Journal of Clinical Nutrition, 64, 636–643.
  • Poutahidis, T. và cộng sự. (2014). Vi sinh vật cộng sinh tăng tốc quá trình lành vết thương thông qua hormone neuropeptide oxytocin. PLoS ONE, 9(10): e111653.
  • Buffington, S. A., và cộng sự. (2016). Tái cấu trúc vi sinh vật đảo ngược các khiếm khuyết xã hội và khớp thần kinh do chế độ ăn của mẹ gây ra ở con cái. Cell, 165(7), 1762–1775. https://doi.org/10.1016/j.cell.2016.06.001
  • Poutahidis, T., và cộng sự. (2013). Vi sinh vật cộng sinh tăng tốc quá trình lành vết thương thông qua hormone neuropeptide oxytocin. PLoS ONE, 8(10), e78898. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0078898
  • Bravo, J. A., và cộng sự. (2017). Bổ sung probiotic thúc đẩy lão hóa khỏe mạnh: Vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong điều hòa hormone tăng trưởng. Frontiers in Aging Neuroscience, 9, 421. https://doi.org/10.3389/fnagi.2017.00421
  • Müller, M., và cộng sự. (2018). L. reuteri cải thiện chất lượng giấc ngủ bằng cách điều chỉnh tín hiệu ruột-não. Journal of Clinical Sleep Medicine, 14(2), 127–135. https://doi.org/10.5664/jcsm.7026
  • Poutahidis, T., và cộng sự. (2014). Nội tiết vi sinh: Sự tương tác giữa hệ vi sinh vật và hệ nội tiết. Trends in Endocrinology & Metabolism, 25(9), 516–526.
  • Davis, W. (2022). Super Gut: Kế hoạch bốn tuần để lập trình lại hệ vi sinh đường ruột, phục hồi sức khỏe và giảm cân. Rodale Books.
  • Giraffa, G., Chanishvili, N., & Widyastuti, Y. (2008). Tầm quan trọng của lactobacilli trong công nghệ sinh học thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Research in Microbiology, 159(6), 480–490.
  • O’Sullivan, D. J., và cộng sự. (2002). Sử dụng công nghiệp các chủng khởi đầu cho sản phẩm sữa lên men. Current Opinion in Biotechnology, 13(5), 483–487.
  • Walter, J., và cộng sự. (2011). Cộng sinh giữa vật chủ và vi sinh vật trong đường tiêu hóa động vật có xương sống và mô hình Lactobacillus reuteri. PNAS, 108(Bổ sung 1), 4645–4652.

1 bình luận

Mooi geschreven. Ik word er enthousiast van en ga l.reuteri yoghurt maken volgens jullie recept. Ik maak al een tijdje yoghurt met bio melk en yoghurt, met goede resultaten. Maar deze tips en uitleg maken duidelijk dat het nog véél beter, lekkerder en gezonder kan. Dank!

Carla Struijk

Để lại bình luận